599
매기심슨 #KR22
TFT hạng #415196
-17508
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
47 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
50.00%5 T - B 5
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
4
2
7
4
7
5
1
1
7
3
2
8
2
5
5
1
7
7
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona


Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Vex



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 52s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar

Jax



Mordekaiser
Ornn
Rammus


Nunu & Willump
Xayah



Hạng Tư
Thường
25ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 44s
25ng trước
Thường
Poppy
Gnar

Jax
Mordekaiser
Ornn
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Jhin


Hạng Nhì
Thường
25ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 3s
25ng trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser

Illaoi



Rhaast
Nami



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon

Ornn



Nami



Riven



Tahm Kench
Blitzcrank
Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Akali

Maokai



Urgot



Rhaast
Karma



Robot

Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast
Karma

Robot

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Urgot


Rhaast
Karma

Robot


Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Zoe
Maokai



Urgot



Rhaast

Karma


Aurelion Sol
Robot



Jhin
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
1th trước
Thường
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast



Karma

Robot



Jhin

Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Nunu & Willump


Fiora



Vex



Shen
Graves

Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Corki
Riven
Tahm Kench

Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai


Rammus
Kindred



Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-6
34ph 50s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate

Talon
Jax



Jax
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon


Jax

Lulu


Rammus
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie

Rammus



Corki



Aurelion Sol
Nami
Bard

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox



Talon

Rek'Sai



Akali

Maokai



Rammus



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Rhaast
Corki
Riven
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-7
34ph 29s
1th trước
Thường
Ezreal
Lissandra
Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn



Nami



Shen



Graves






















































