매 새#2006
198
매 새 #2006
TFT hạng #56586
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
61.54%8 T - B 5
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
5
2
2
5
8
8
7
5
4
2
1
4
1
5
5
5
1
4
1
5
1
3
1
4
7
2
8
1