4
망으니야 #0227
TFT hạng #749756
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
28 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
8
1
6
1
7
2
2
3
5
2
5
7
8
5
4
8
8
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser


Illaoi
Nami


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn



Aatrox


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa

Karma
Nunu & Willump



Xayah


Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon



Maokai
Riven



Tahm Kench
Jhin
Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie

Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki

Nunu & Willump
Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser



Illaoi

Robot
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki

Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke

Meepsie

Aurora

Rammus
Karma



Robot



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai



Kindred



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 21s
1th trước
Thường
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux



Lissandra


Swain

Galio

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ahri



Kobuko & Yuumi
Kennen



Milio


Taric

Ngộ Không
Nidalee



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Cho'Gath
Dr. Mundo
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Fiddlesticks
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không



Volibear
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 37s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri

Kennen



Ngộ Không



Yunara



Swain

Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy

Garen
Lux



Lissandra



Swain





























































