219
망나니 #BUg
TFT hạng #891179
78739
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
59 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
5
4
5
7
6
5
1
1
4
4
8
7
8
6
2
4
5
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 36s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth
Akali
Kai'Sa

Rhaast



Kindred



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Kindred

Tahm Kench
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Karma


Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
41ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast


Kindred

Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona

Anivia
Xin Zhao
Xin Zhao
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Jhin


Yasuo



Xin Zhao
Kennen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 45s
4th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Aphelios
Zoe
Leona



Taric
Skarner
Diana



Aurelion Sol



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux


Swain
Zilean
Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-7
36ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Kennen
Ngộ Không



Yunara



Kindred
Sett
Aatrox



Zaahen



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko



Vi


Ekko



Dr. Mundo
Seraphine


Singed
Swain

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric


Lissandra

Ngộ Không



Yunara



Ryze



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Taric
Garen



Lux



Swain



Zilean
Fiddlesticks
Shyvana
Galio




























































