308
맛춥범파계좌 #KR1
TFT hạng #853867
49280
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
8
2
6
5
8
5
3
8
1
6
3
7
2
4
6
4
5
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Riven
Tahm Kench


Jhin



Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 43s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Vi


Janna
Swain



Udyr
Viego
Ashe



Ryze



Ryze
Braum

Lee Sin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Sona
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 19s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Lissandra
Pyke



Meepsie



Illaoi



Aurora



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 8s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Lissandra
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Rammus
Corki
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-7
32ph 1s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Maokai
Hạng 5
Thường
21ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 48s
21ng trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 45s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi



Kai'Sa



Karma
Riven

Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 59s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Viktor



Master Yi



Fiora
Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 33s
22ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Rammus
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Hạng 6
Thường
26ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 4s
26ng trước
Thường
Poppy
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Ornn

Rammus



Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 41s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali
Maokai



Ornn

Rammus
Kindred



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 59s
26ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Bard

Fiora
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 31s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Ornn



Rammus


Nunu & Willump
Shen



Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Maokai



Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen



Fizz

Kai'Sa
Nunu & Willump



Riven
Bard
Fiora
Blitzcrank
Graves



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
40ph 51s
1th trước
Thường
Briar
Neeko

Darius
LeBlanc
Ambessa



Swain



Azir

Shyvana
Mel



Xerath


Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 13s
1th trước
Thường
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen


Ngộ Không



Yone



Annie
Sett

Tibbers
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 5s
1th trước
Thường
Shen
Xin Zhao
Ahri

Kennen


Ngộ Không



Yunara


Kindred



Sett





























































































