44
말해뭐해언니 #KR1
TFT hạng #737387
12081
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
9 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:19 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
7
2
7
3
8
5
4
6
3
6
4
4
1
4
4
3
4
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Illaoi



Aurora
Viktor



Karma
Robot



Master Yi



Morgana

Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra



Pyke



Meepsie



Illaoi



LeBlanc



Shen

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Samira
Ornn


Rhaast



Nami
Vex

Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Gragas
Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Urgot
Kindred
Riven
Tahm Kench



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser



Illaoi
Fizz
Kai'Sa



Karma
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 16s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Twisted Fate
Talon
Jax
Ornn
Lulu
Nunu & Willump

Xayah



Jhin



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump


Morgana



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 38s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Jinx


Akali


Miss Fortune
Maokai



Kindred



Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot



Rhaast



Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 31s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke


Gragas



Maokai
Urgot



Master Yi



Tahm Kench

Sona


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar



Jax
Meepsie



Rammus



Corki

Nunu & Willump

Xayah



Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Jinx



Akali
Miss Fortune
Maokai



Diana



Kindred

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Bel'Veth
Jinx

Meepsie
Illaoi

Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon



Jax
Rhaast



Nunu & Willump


Xayah



Jhin

Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Urgot



Aurelion Sol



Robot


Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Leona

Jax

Illaoi



Nunu & Willump



Xayah



Jhin

Blitzcrank
Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen



Fizz
Samira
Ornn


Rhaast



Riven



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth

Gwen



Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Gwen



Pantheon


Samira
Ornn
Nami
Riven



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa
Karma

Xayah



Jhin

































































