114
만수동뚝배기 #KR1
TFT hạng #300128
18585
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
55 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:42
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
44.44%4 T - B 5
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
4
6
8
7
5
4
7
3
6
6
7
4
8
1
4
4
1
5
5
4
6
1
7
7
1
6
7
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 23s
10g trước
Xếp Hạng
Vi
Yorick
Rakan
Ashe



Amumu
Sivir



Maokai



Ivern
Taric
Kennen



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Sett



Sett
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Mầm Non
Sói Hắc Ám
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Veigar



Kobuko
Rek'Sai


Tristana
Fiddlesticks
Rammus
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Veigar



Rek'Sai


Kobuko
Rammus
Tristana
Lillia
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali



Amumu


Vi
Sivir
Aphelios



Nidalee
Kennen
Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Ornn
Sejuani



Kayle



Varus



Rakan
Aphelios


Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Varus

Draven



Kennen



Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Taric



Ivern
Maokai
Người Đá
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cua Kỳ Cục



Sivir



Tristana



Vi
Amumu
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi



Mầm Non
Quái Đá Krug



Người Đá



Cua Kỳ Cục

Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Amumu



Ahri



Sivir



Sett



Kennen
Lux

Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Người Đá



Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
43ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar



LeBlanc
Ezreal



Xayah
Hecarim
Aphelios



Gnar
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Fiddlesticks



Ornn
Shen
Leona
Soraka



Rammus

Lillia
Alune

Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Sỏi



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Người Đá


Ivern
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 18s
7ng trước
Xếp Hạng
Người Đá


Sỏi



Mầm Non
Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ


Draven



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 46s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko
Fiddlesticks



Tristana


Teemo


Sett
Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Camille


Elise
Caitlyn



Cassiopeia
Lux


Taric



Morgana



Maokai


Ashe


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Kobuko
Veigar



Teemo


Rek'Sai



Tristana
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Cua Kỳ Cục

Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Người Đá



Bụi Gai Đỏ


Bụi Gai Đỏ





























