만 월#LOA
429
만 월 #LOA
TFT hạng #405467
36242

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
58.33%7 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
3
2
4
7
3
4
2
5
7
4
5
2
2
6
5
5
1
2
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
36ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Zed
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
37ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump
Xayah
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie
Aurora
Karma
Robot
Master Yi
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon
Kai'Sa
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Rammus
Karma
Robot
Riven
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
35ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Zed
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 20s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 46s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Pantheon
Maokai
Kindred
Master Yi
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
35ph 50s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-3
40ph 48s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves