258
막여렝 #KR1
TFT hạng #413443
-5530
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
64 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:57 - B:61
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%8 T - B 2
71.43%5 T - B 2
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
4
3
5
6
3
4
5
5
4
1
6
3
2
1
2
6
1
7
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Gragas
Mordekaiser


Kai'Sa



Viktor

Karma
Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Pyke



Gragas



Mordekaiser
Viktor


Karma
Jhin

Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Rek'Sai
Gragas

Milio



Pantheon



Riven



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Lissandra
Akali
Maokai



Rhaast



Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Miss Fortune

Illaoi



Aurora


Master Yi


Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Pyke



Zoe

Mordekaiser
LeBlanc
Fiora



Jhin

Sona
Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Meepsie


Fizz


Rammus
Karma



Riven



Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Gragas

Zoe

Aurora
Viktor
Diana
Master Yi



Sona

Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai



Ornn



Diana



Kindred



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Jax


Fizz
Ornn


Lulu

Nunu & Willump
Riven
Xayah

Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Mordekaiser


Viktor



Karma

Master Yi


Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai

Diana



Kindred



Tahm Kench
Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar

Talon


Leona



Zoe
Fizz
Kai'Sa
Diana

Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Pyke
Gragas

Mordekaiser



Kai'Sa

Viktor

Karma



Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus

Gwen
Samira



Ornn



Nami

Vex
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-7
35ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar

Meepsie


Fizz



Ornn



Rammus
Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Maokai



Urgot


Kindred



Aurelion Sol



Robot
Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar


Gnar

Meepsie
Fizz
Ornn

Rammus

Corki



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio


Pantheon



Maokai
Urgot
Samira
Riven



Tahm Kench

Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Kindred



Tahm Kench

Fiora

Graves
































