13
마이구미 #7117
TFT hạng #910157
24317
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
15 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:40
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
64.29%9 T - B 5
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
6
5
6
4
7
6
8
1
5
2
2
4
7
4
2
6
5
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Mordekaiser
Rammus


Bard



Fiora
Jhin



Blitzcrank
Shen



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser


Rammus



Morgana
Bard


Fiora

Jhin



Blitzcrank
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
28ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Fizz



Rammus
Corki



Morgana
Sona
Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Morgana
Bard



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
28ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Fiora



Jhin



Jhin
Blitzcrank
Blitzcrank

Shen



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus
Morgana
Morgana
Bard



Jhin



Blitzcrank
Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus

Morgana
Bard



Fiora
Jhin


Blitzcrank



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Morgana
Bard

Bard


Fiora
Jhin
Shen



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 3-2
40ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Pantheon
Pantheon
Miss Fortune
Ornn
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus
Morgana
Bard



Fiora
Jhin



Blitzcrank

Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus
Aurelion Sol


Robot



Fiora



Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus

Morgana
Bard



Jhin



Blitzcrank
Shen



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus

Morgana



Bard



Jhin



Blitzcrank



Shen



Graves


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser

Rammus



Morgana
Bard



Fiora
Jhin


Blitzcrank
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Leona
Milio

Mordekaiser
Pantheon
Diana


Rammus
LeBlanc
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus
Morgana
Bard
Jhin



Blitzcrank


Vex

Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Rammus
Morgana
Bard



Fiora
Jhin



Blitzcrank



Vex
Shen



Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Leona

Milio

Zoe

Mordekaiser
Diana

Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus


Bard


Fiora


Jhin


Blitzcrank



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus
Riven


Morgana
Fiora



Blitzcrank


Graves




































