199
마왕불족발 #119
TFT hạng #703053
-206050
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
55 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
42.86%3 T - B 4
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
1
2
5
7
4
1
8
5
6
6
8
6
8
5
2
6
1
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-3
41ph 46s
24ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Pantheon
Miss Fortune
Samira



Ornn
Nami



Nunu & Willump

Blitzcrank



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 37s
24ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Leona
Milio



Mordekaiser



Pantheon


Illaoi



Riven
Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 43s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Kai'Sa
Rhaast

Karma



Nunu & Willump



Riven



Fiora



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 37s
29ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Samira

Corki



Karma

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 16s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 45s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Maokai



Viktor
Kindred



Master Yi


Tahm Kench
Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast

Kindred



Blitzcrank



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
39ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Akali

Gragas



Maokai



Urgot



Tahm Kench



Sona
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Aatrox
Twisted Fate
Pantheon
Illaoi
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Nami
Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Jhin
Sona


Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred
Nunu & Willump



Blitzcrank
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
32ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Maokai
Rhaast

Tahm Kench
Fiora


Vex



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Illaoi



Aurora



Kindred

Nunu & Willump

Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Pyke
Gragas
Viktor


Master Yi



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Rhaast



Karma


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax


Lulu
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon
Jax
Maokai

Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Akali
Maokai
Diana

Tahm Kench

Graves



















































