175
마루다치 #1317
TFT hạng #852498
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
66.67%4 T - B 2
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
6
5
1
3
3
3
7
3
4
3
3
3
5
6
5
7
2
7
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 10s
20ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Maokai
Karma



Xayah

Tahm Kench
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 55s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi



Diana
Kindred
Robot


Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 34s
20ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Robot



Nunu & Willump

LeBlanc



Bard
Bard



Blitzcrank


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 10s
21ng trước
Xếp Hạng
Akali
Urgot



Viktor
Aurelion Sol
Robot



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
23ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Aurora



Robot



Master Yi

LeBlanc
Fiora



Blitzcrank



Sona



Shen


Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 16s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Akali
Maokai

Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Sona


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 41s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Jax
Miss Fortune


Ornn


Lulu
Rammus



Nami



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Lux

Ngộ Không
Swain
Annie



Sett



Sylas



Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Draven

Ahri
Kennen
Ngộ Không
Yunara



Swain
Annie



Ornn
Sylas
Tibbers



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao



Kennen
Ngộ Không

Bel'Veth



Yone



Yunara

Aatrox



Sylas



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Tryndamere



Xin Zhao



Gangplank

Kennen
Bel'Veth
Yone



Aatrox


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Poppy
Ahri

Kennen
Garen



Swain



Azir



Lucian & Senna

Xerath



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao
Poppy
Vayne


Taric



Swain
Annie



Sylas



Tibbers

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Ekko
Draven
Jinx


Dr. Mundo
Singed



Warwick



Yunara



Shyvana


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Twisted Fate
Yasuo
Xin Zhao
Draven
Kennen
Ngộ Không


Yunara



Kindred


Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko
Milio
Ngộ Không


Yunara



Swain
Kindred



Kindred
Shyvana
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Jinx



Miss Fortune
Garen
Singed


Warwick



Yunara

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Kog'Maw
Cho'Gath



Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain


Aatrox
Volibear
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath

Ngộ Không
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Volibear



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune
Ambessa

Fizz



Fiddlesticks









































































