198
마라탕후루 #QWER
TFT hạng #193369
5373
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
49 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:28 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.22%13 T - B 5
60.00%9 T - B 6
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
3
1
4
4
4
2
6
3
1
4
1
6
4
7
1
5
5
3
5
4
8
6
7
5
4
3
7
3
Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-6
38ph 33s
6g trước
Xếp Hạng
Aphelios



Varus
Fiddlesticks


Diana
Shen
Gnar

Amumu
Lux



Hạng Ba
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 56s
7g trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Aphelios



Alistar
Hecarim



Lillia



LeBlanc
Ezreal



Gnar

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Người Đá



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ



Taric
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug
Người Đá



Morgana


Sett



Ahri



Taric



Sỏi
Teemo
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Người Đá



Bụi Gai Đỏ

Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Gnar
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Quái Đá Krug
Ahri



Morgana


Người Đá



Sett
Taric


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Kobuko
Rammus
Fiddlesticks
Teemo


Sett


Tristana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Kog'Maw



Quái Đá Krug

Yorick
Vi



Rengar



Nidalee


Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Warwick
Azir



Ezreal



Malphite



Rek'Sai
Veigar

Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
41ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Hecarim



Diana


Aphelios

Ezreal
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-3
43ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug
Gnar


Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Taric


Sói Hắc Ám
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Quái Đá Krug

Master Yi



Vi



Kog'Maw
Nidalee


Yorick
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non
Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug



Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Cóc Thành Tinh
Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Ahri



Quái Đá Krug
Karma

Người Đá



Morgana


Sett

Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Quái Đá Krug

Rengar



Kog'Maw

Sett
Vi



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi


Rammus
Ahri



Sett
Morgana


Người Đá



Quái Đá Krug
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Azir



Warwick
Veigar
Rek'Sai
Zyra


Soraka
Malphite



Ezreal
Kennen



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Karma

Sỏi
Quái Đá Krug
Morgana


Cua Kỳ Cục
Ahri



Sett



Người Đá



Camille

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi



Quái Đá Krug

Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ



Gnar
Taric





























