314
마구마구드라군 #KR1
TFT hạng #1048960
-25315
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
18 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
33.33%2 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
6
4
2
2
5
8
3
4
8
5
7
7
6
1
3
2
2
7
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Urgot
Corki

Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax


Corki
Nunu & Willump



Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 52s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate



Milio
Rammus



Corki


Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 49s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
24ng trước
Xếp Hạng
Akali



Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot



Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki

Nunu & Willump

Xayah
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 45s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



Nunu & Willump
Xayah



Bard

Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 5s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Rammus



Xayah


Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 0s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Rammus

Corki
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie



Urgot

Aurelion Sol


Robot



Nunu & Willump
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion



Jinx



Kobuko & Yuumi



Dr. Mundo



Miss Fortune


Ngộ Không
Volibear
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao



Vayne
Garen



Lux



Lissandra
Kai'Sa
Zilean


Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 34s
5th trước
Xếp Hạng
Sion



Neeko



LeBlanc

Milio

Nidalee



Nidalee
Skarner



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 53s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Nautilus



Malzahar



Ngộ Không

Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 35s
5th trước
Xếp Hạng
Jhin


Yunara

Annie



Zilean



Sett



Sett

Tibbers
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 0s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Ahri
Ngộ Không

Yone



Yunara


Kindred
Fiddlesticks

Sett
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-4
35ph 11s
5th trước
Xếp Hạng
Tristana



Poppy



Kobuko & Yuumi


Kennen



Miss Fortune
Fizz



Zilean

Lucian & Senna


Ziggs



Volibear
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Ashe
Miss Fortune



Ngộ Không

Yunara



Swain


Kindred



Tahm Kench



Volibear



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
42ph 21s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko

Neeko
Milio



Dr. Mundo
Lissandra


Bel'Veth
Nidalee
Skarner



Ornn



Brock







































































