137
마고래 #549
TFT hạng #886799
68862
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
44 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
50.00%2 T - B 2
25.00%1 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
7
1
8
1
8
7
3
5
3
7
5
5
4
5
8
6
7
4
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 19s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Rek'Sai
Gragas

Pantheon



Miss Fortune



Maokai



Urgot



Kindred



Tahm Kench



Hạng 6
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 21s
4ng trước
Thường
Nasus

Illaoi
Rhaast
Fiora

Jhin


Blitzcrank
Sona



Vex



Graves
Hạng 7
Thường
4ng trước
Giai đoạn 4-4
33ph 30s
4ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Bard

Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi

LeBlanc



Morgana


Fiora



Vex


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 8s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar



Twisted Fate

Talon
Milio

Pantheon
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 59s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma

Xayah



Morgana



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-1
33ph 2s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Nasus
Miss Fortune
Ornn
Aurelion Sol
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 57s
19ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Milio
Mordekaiser
Illaoi

Corki


Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 40s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma
Xayah

Morgana



Jhin



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 6s
19ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Rammus



Nami



Nunu & Willump
Xayah
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 3s
25ng trước
Xếp Hạng
Nasus


Gwen
Illaoi
Samira



Ornn



Nami


Xayah


Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 21s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa
Karma
Xayah
Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy

Garen



Lux



Swain
Zilean


Galio



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion



Aphelios


Bard



Kobuko & Yuumi


Dr. Mundo
Ngộ Không
Volibear
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không



Volibear


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 26s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao
Nautilus
Loris
Garen



Lux



Swain

Ornn
Galio



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion



Aphelios


Bard



Kobuko & Yuumi
Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
Ngộ Không
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen
Kalista



Ornn



Kindred
Azir
Fiddlesticks


Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios


Bard



Dr. Mundo
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Neeko
Vi
Draven



Sejuani



Darius



Kennen
Yunara





































































