130
리춘혁 #7613
TFT hạng #1061288
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
52 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
75.00%6 T - B 2
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
2
8
4
6
3
5
7
1
3
1
5
6
8
3
1
5
2
4
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 30s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai

Master Yi

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Kindred
Robot

Riven

Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali



Maokai



Kindred


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah


Bard
Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven



Kobuko & Yuumi
Darius

LeBlanc



Ambessa
Swain



Mel


Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sejuani


Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric
Lissandra


Ngộ Không



Volibear



Ryze



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Viego


Twisted Fate
Xin Zhao
Yorick


Loris
Gwen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric
Seraphine
Skarner
Sylas


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Ahri
Taric
Lux



Swain
Annie



Kindred
Fiddlesticks


Shyvana

Sylas



Tibbers



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Dr. Mundo



Seraphine
Bel'Veth
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Kobuko & Yuumi
LeBlanc


Ambessa


Taric

Swain

Sylas

Mel



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana

Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen


Fizz



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Darius
Taric
Swain



Azir
Shyvana
Sylas

Ryze



Mel



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred

Shyvana



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
30ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Ekko
Jinx

Seraphine
Singed
Warwick



Swain


Ziggs



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred


Shyvana
Sett


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Swain
Shyvana
Aatrox



Atakhan

























































































