126
리롤수학자 #덤벼라
TFT hạng #687827
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
81 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
0.00%0 T - B 4
75.00%3 T - B 1
0.00%0 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
3
5
8
4
7
1
5
5
1
1
7
2
3
7
2
8
8
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-7
32ph 53s
21ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Bard



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 3-3
37ph 21s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal


Cho'Gath
Jax

Milio

Pantheon
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 38s
23ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Jhin



Jhin
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 2s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox

Akali
Jax


Maokai
Ornn
Rammus



Corki



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 3-2
35ph 30s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai
Bel'Veth
Kai'Sa
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 52s
23ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank



Sona
Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Viktor
Aurelion Sol
Nunu & Willump



Bard
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
40ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves


Morgana

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 56s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi


Miss Fortune



Taric
Renekton

Ornn



Azir



Zilean


Fiddlesticks


Lucian & Senna



Tahm Kench



Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 43s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Briar

Sion
Draven



Darius
LeBlanc


Ambessa



Swain


Ornn



Kindred



Fiddlesticks



Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 3-6
36ph 18s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Sion
Nautilus
Gangplank
Loris
Lux
Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 9s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kindred



Zilean



Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 44s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV

Vi
Kennen
Lux
Renekton


Azir



Sylas



Sylas
Xerath



Xerath
Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 4-1
32ph 0s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Qiyana
Zoe
Leona
Garen
Skarner


Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-6
29ph 36s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Lucian & Senna



Lucian & Senna
Tahm Kench



Tahm Kench
Sylas



Ryze


Ryze
Ryze
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy
Taric
Garen
Lissandra
Swain



Ornn
Zilean



Mel



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo

Xin Zhao
Ahri



Kennen


Ngộ Không



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kennen
Taric


Lux



Azir
Sett
Sylas
Ryze


Xerath
Galio







































































