496
류한호 #KR1
TFT hạng #802535
68057
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
36 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
60.00%3 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
3
4
2
2
3
2
3
1
2
5
1
6
2
8
1
1
7
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 2s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Pantheon
Kai'Sa



Rhaast
Karma

Robot



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 10s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie



Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-4
35ph 20s
15ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Rhaast



Karma



Riven
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 10s
18ng trước
Xếp Hạng
Bard
Fiora

Fiora
Fiora
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw

Cho'Gath
Malzahar



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Ornn


Baron Nashor



Volibear



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar

Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 34s
4th trước
Xếp Hạng
Loris
Seraphine


Braum


Kalista



Ornn

Azir
Fiddlesticks

Xerath


Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Lissandra


Swain

Zilean
Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Ornn


Ornn
Shyvana



Sett



Aatrox



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Annie
Annie
Ornn
Kindred



Azir
Lucian & Senna



Shyvana
Sett

Tibbers



Tibbers
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Miss Fortune



Swain

Kindred
Fiddlesticks


Lucian & Senna



Shyvana



Tahm Kench



Volibear



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios


Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-4
34ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Seraphine



Renekton



Nasus



Swain



Azir

Lucian & Senna


Shyvana
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 58s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen
Veigar



Fizz


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 29s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven
Sejuani
Nidalee



Swain
Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Loris

Seraphine



Braum



Ornn



Lucian & Senna



Shyvana


T-Hex



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 3s
5th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna



Loris
Seraphine

Braum



Ornn
T-Hex



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 54s
5th trước
Xếp Hạng
Viego



Twisted Fate
Xin Zhao
Yorick
Loris
Gwen


Kalista

Thresh





























































































