17
류피터 #KR1
TFT hạng #193246
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
75 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:38 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạch Kim IV
73 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:19
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
77.78%7 T - B 2
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
1
4
8
8
6
3
3
8
4
5
1
1
1
4
5
4
4
8
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
10ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 29s
10ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon
Gwen
Jax



Ornn

Shen
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 57s
10ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Twisted Fate


Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
10ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 24s
10ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
10ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 5s
10ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nami



Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon
Maokai


Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Milio
Meepsie
Pantheon


Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 11s
11ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio


Meepsie

Pantheon



Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 23s
11ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard

Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio



Meepsie
Pantheon



Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 51s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser

Kai'Sa


Lulu
Karma


Nunu & Willump



Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
29ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 9s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki

Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 24s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol


Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 6s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 18s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kai'Sa

Rhaast
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 1s
13ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon
Kai'Sa
Tahm Kench































