187
류동필 #KR2
TFT hạng #747959
-161848
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
23 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
42.86%3 T - B 4
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
3
2
5
4
3
5
2
7
1
8
4
3
2
3
6
7
2
1
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Gnar
Jax
Ornn

Rhaast
Corki
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 54s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 19s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 37s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 32s
28ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Blitzcrank



Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
30ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor


Rhaast

Master Yi



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Riven



Tahm Kench



Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Kai'Sa
Riven

Tahm Kench



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie



Viktor
Karma



Master Yi



Tahm Kench

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Corki
Corki

Corki

Corki



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble



Teemo


Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz


Swain
Ziggs
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy

Sejuani
Vayne
Garen



Zilean


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Orianna
Poppy
Loris


Garen



Lux



Zaahen



Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi

Ekko



Taric



Seraphine



Singed
Nidalee



Swain










































































