류데이비드마르티네즈#001
203
류데이비드마르티네즈 #001
TFT hạng #57786
30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
4.97
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.37%9 T - B 10
46.67%7 T - B 8
42.86%6 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
1
5
7
5
8
8
5
5
1
6
7
7
1
3
5
2
5
6
7
4
5
4
8
6
1
8
8
3