1
뤠워니 #KR1
TFT hạng #1006225
522
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
42 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
3
7
8
7
2
2
3
2
4
2
5
8
5
4
8
4
3
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 35s
20g trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai

Bel'Veth



Jinx



Meepsie
Illaoi


LeBlanc

Fiora



Sona


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar

Twisted Fate

Talon



Rek'Sai



Bel'Veth


Jax
Nunu & Willump
Xayah


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai



Bel'Veth


Gwen



Fizz



Kai'Sa



Samira



Riven



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar


Leona
Rek'Sai



Bel'Veth

Zoe


Diana
LeBlanc
Graves

Zed


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Leona
Maokai



Diana

Kindred

LeBlanc



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth

Gwen



Fizz
Kai'Sa



Riven



Xayah

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath

Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth

Mordekaiser



Kai'Sa


Karma

Fiora


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth



Mordekaiser

Kai'Sa



Karma



Jhin


Vex

Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 50s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser


Illaoi



Aurora


Kai'Sa



Karma

Fiora



Jhin



Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
1th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 17s
1th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise

Twisted Fate


Pyke



Vladimir



Kalista


Sivir



Aatrox



Talon


Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
2th trước
Thường
Aphelios



Ashe

Tryndamere



Sejuani

Lissandra


Bel'Veth


Diana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona

Xin Zhao
Poppy
Vayne



Taric


Garen



Lux


Yunara



Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Xin Zhao

Poppy

Sejuani
Vayne



Garen



Lux



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate



Graves
Nautilus

Gangplank
Zoe



Bel'Veth
Fizz


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Qiyana

Neeko

Zoe

Leona

Milio

Nidalee

Skarner

Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank

Aphelios



Vi
Ekko
Zoe


Leona


Dr. Mundo


Singed


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


Aphelios



LeBlanc


Leona
Ambessa

Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona

Xin Zhao
Poppy


Sejuani

Vayne


Garen



Lux


Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Twisted Fate



Nautilus


Gangplank
Miss Fortune


Fizz
Fiddlesticks



Lucian & Senna



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 19s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai



Cho'Gath



Malzahar


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks






























































