574
루 비 #1028
TFT hạng #708780
-13268
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
63 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:28
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
60.00%6 T - B 4
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
4
7
3
1
6
5
8
2
5
2
5
4
5
5
2
1
3
5
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai
Milio



Pantheon
Maokai


Riven


Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump


Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump

Tahm Kench
Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Nunu & Willump


Tahm Kench


Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath


Lissandra



Rek'Sai
Bel'Veth
Pyke
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser


Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump
Tahm Kench


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump

Tahm Kench


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai
Bel'Veth

Akali
Maokai



Kindred



Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai



Pantheon



Maokai



Urgot
Xayah



Tahm Kench
Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 3s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali

Maokai


Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 37s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox


Rek'Sai
Bel'Veth

Akali

Maokai



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn

Aatrox



Bel'Veth

Akali


Maokai



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 23s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali

Maokai
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 38s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali


Maokai



Kindred



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali

Maokai



Kindred



Tahm Kench
Sona


Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 34s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali


Maokai



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 57s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Cho'Gath


Rek'Sai
Bel'Veth
Tahm Kench























