루  넬#KR1
279
루 넬 #KR1
TFT hạng #368345
21338

Loading...

30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.16%12 T - B 7
52.94%9 T - B 8
75.00%12 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
2
7
8
4
6
1
7
3
3
4
8
2
8
8
4
2
2
1
1
5
5
2
3
1
8
3
3
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-3
40ph 1s
11ph trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Bard
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
37ph 59s
44ph trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
20g trước
Xếp Hạng
Jax
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
32ph 57s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Gwen
Pantheon
Nami
Riven
Tahm Kench
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 32s
21g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 39s
22g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 31s
22g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Gragas
Meepsie
Karma
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 53s
23g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Karma
Robot
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Vex
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Bard
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
34ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
39ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Jhin
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin