롱고미니아드#KR1
95
롱고미니아드 #KR1
TFT hạng #193146
-710

Loading...

30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.59%12 T - B 5
87.50%14 T - B 2
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
8
1
1
7
1
3
4
5
6
3
3
1
2
3
2
3
3
4
5
8
2
8
2
7
5
3
4
7
Hạng 8
Giai đoạn 3-6
35ph 44s
1ng trước
Thường
Akali
Varus
Camille
Ornn
Leona
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
41ph 38s
2ng trước
Thường
LeBlanc
Veigar
Rek'Sai
Ornn
Fiddlesticks
Alistar
Ahri
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
35ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Malphite
Kog'Maw
Nidalee
Người Đá
Sivir
Quái Đá Krug
Ashe
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Amumu
Ezreal
Ivern
Draven
Maokai
Maokai
Taric
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 21s
5ng trước
Thường
Kayle
Ornn
Xayah
Tristana
Hecarim
Chim Mẹ
Rakan
Gnar
Lillia
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Amumu
Ezreal
Maokai
Kennen
Taric
Ivern
Kennen
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
33ph 10s
7ng trước
Thường
Camille
Akali
Leona
Ornn
Varus
Amumu
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 37s
10ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Veigar
Rek'Sai
Alistar
LeBlanc
Fiddlesticks
Alune
Maokai
Ivern
Gnar
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
41ph 10s
10ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Maokai
Kennen
Alistar
Ivern
Gnar
Taric
Draven
Ezreal
Maokai
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
38ph 17s
12ng trước
Thường
Sett
Vi
Draven
Maokai
Alistar
Kennen
Ivern
Amumu
Ezreal
Taric
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
39ph 39s
12ng trước
Xếp Hạng
Ornn
LeBlanc
Veigar
Alistar
Rek'Sai
Fiddlesticks
Cassiopeia
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 42s
12ng trước
Thường
Ornn
Veigar
Rek'Sai
LeBlanc
Fiddlesticks
Alistar
Gnar
Kobuko
Cassiopeia
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
38ph 39s
13ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Rek'Sai
Veigar
Alistar
LeBlanc
Fiddlesticks
Alune
Gnar
Kobuko
Maokai
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
34ph 27s
13ng trước
Thường
Ornn
Veigar
Rek'Sai
Alistar
LeBlanc
Fiddlesticks
Ahri
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
36ph 9s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Veigar
LeBlanc
Rek'Sai
Alistar
Fiddlesticks
Alune
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
38ph 35s
14ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
Rek'Sai
LeBlanc
Veigar
Fiddlesticks
Alune
Gnar
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
38ph 5s
14ng trước
Thường
Yorick
Vi
Rengar
Master Yi
Kog'Maw
Quái Đá Krug
Nidalee
Sett
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
40ph 0s
14ng trước
Thường
Veigar
Rek'Sai
Ornn
LeBlanc
Alistar
Fiddlesticks
Kobuko
Alune
Gnar
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
39ph 59s
14ng trước
Xếp Hạng
Aphelios
Nidalee
Amumu
Người Đá
Vi
Varus
Kog'Maw
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
37ph 34s
14ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Ornn
Alistar
Rek'Sai
LeBlanc
Alune
Fiddlesticks
Ahri