16
롤토체스마스터조병민 #2274
TFT hạng #320958
-952
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
20 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
87.50%7 T - B 1
100.00%8 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
7
1
1
1
3
1
6
7
1
6
7
3
7
4
3
6
3
5
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Malphite
Ezreal



Gnar
Amumu
Taric
Draven



Maokai



Ivern
Kennen
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona


Ornn



Rakan



Kayle



Xayah



Sejuani



Hecarim

Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Rakan
Lillia



Draven



Tristana
Amumu
Kennen



Maokai

Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 55s
7ng trước
Xếp Hạng
Karma
Morgana


Sett



Quái Đá Krug
Người Đá
Ahri



Taric



Sỏi
Ivern



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Taric

Người Đá
Kennen
Draven



Rồng Ngàn Tuổi



Ivern


Maokai



Morgana
Amumu
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Kennen
Maokai



Amumu
Ivern



Draven



Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Sejuani

Leona
Rakan
Xayah



Kayle



Ornn



Hecarim
Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Morgana


Sỏi
Karma
Ivern



Sett



Quái Đá Krug
Taric



Người Đá

Ahri



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Leona
Sejuani
Xayah



Rakan
Ornn



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Quái Đá Krug
Rengar



Master Yi



Sett

Nidalee

Vi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Master Yi



Rengar
Sett

Yorick
Vi



Nidalee



Zyra
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
42ph 18s
14ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Yorick

Karma
Sett



Yorick
Ezreal
Azir
Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 37s
14ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Maokai



Soraka



Fiddlesticks
Kennen
Malphite
Azir
Ezreal
Zyra
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 37s
14ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Azir

Malphite



Amumu



Kennen
Zyra



Soraka



Ezreal
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 42s
14ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Veigar
Fiddlesticks


Azir
Amumu
Zyra

Ivern



Soraka



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
14ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ
Người Đá

Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 55s
15ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Gnar
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 50s
15ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Cua Kỳ Cục
Người Đá

Gnar



Kog'Maw
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 42s
15ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Leona
Akali



Camille
Varus



Sejuani
Kayle
Aphelios
Alune



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 47s
15ng trước
Xếp Hạng
Camille



Leona
Varus



Ornn



Akali


Sejuani
Kayle
Amumu































