1
롤체하는빵빵 #KR1
TFT hạng #433152
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
22 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
7
5
8
1
6
4
8
3
8
3
2
6
3
2
8
6
1
5
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 2s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Maokai
Kai'Sa
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 15s
13ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Blitzcrank
Sona


Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 34s
13ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank


Sona
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 5s
13ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc
Bard

Blitzcrank


Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 3-7
32ph 46s
13ng trước
Xếp Hạng
Diana
Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 58s
14ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc

Bard
Blitzcrank



Sona
Vex



Shen



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
15ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 46s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Pyke
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 21s
15ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Pyke
Gragas



Viktor
Master Yi


Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Samira
Karma



Robot

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth
Akali


Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 15s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 30s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai

Urgot
Viktor
Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 24s
23ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Jax

Illaoi



Aurora
Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Fiora
Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx
Gnar
Jax
Illaoi
Aurora
Rammus
Nunu & Willump



Xayah


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Illaoi



Lulu
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Morgana


Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 49s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Annie
Annie
Kindred


Zilean



Fiddlesticks
Fiddlesticks
Lucian & Senna

Tahm Kench



Aatrox
Tibbers
Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 10s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise
Twisted Fate
Pyke



Vladimir

Kalista

Sivir



Aatrox



Zilean






















































