25
롤체고띠 #123
TFT hạng #658435
-1063
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
7 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
75.00%6 T - B 2
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
7
8
3
2
5
1
3
6
2
8
1
8
4
2
6
6
4
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Tristana



Mầm Non
Sivir


Ashe



Gnar



Sett



Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Tristana


Rek'Sai
Rammus
Kobuko



Veigar
Teemo
Sett



Gnar



Ashe



Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Người Đá

Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Chim Mẹ
Quái Đá Krug


Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Taric
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ



Người Đá



Quái Đá Krug

Sói Hắc Ám



Bụi Gai Đỏ
Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar
Tristana

Rammus
Ivern

Rek'Sai
Taric


Gnar


Ashe



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Meepsie
Fizz



Ornn
Rammus



Corki


Bard



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai



Bel'Veth



Gragas
Urgot
Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth

Maokai
Kindred
Tahm Kench

Morgana
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Pyke



Gragas
Urgot
Karma


Robot
Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Leona
Lissandra


Illaoi



LeBlanc



Morgana
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 8-1
44ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai



Urgot



Kindred



Tahm Kench



Jhin

Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 26s
3th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Ornn



Lulu


Nunu & Willump

Xayah
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
40ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona
Gwen

Samira



Ornn



Nunu & Willump
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Pantheon
Maokai
Urgot

Kindred


Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Aurelion Sol

Nunu & Willump


LeBlanc



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz


Ornn



Rammus


Corki



Bard



Shen



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas



Maokai



Kindred



Master Yi

Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Pantheon
Maokai

Aurelion Sol

Riven



Tahm Kench
Bard



Sona





































