352
롤을 하는 현진이 #KR1
TFT hạng #94605
8873
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
32 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:49 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
45.45%5 T - B 6
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
6
7
5
8
7
4
1
1
6
8
7
6
7
1
3
2
4
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 7-2
38ph 46s
12g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Jax
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Illaoi


Kai'Sa



Karma
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Illaoi



Aurora
Robot



LeBlanc
Bard
Fiora



Sona
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Kindred



Kindred
Master Yi



Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana


Fiora


Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Morgana



Sona

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 11s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 2s
11ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump


Bard
Fiora


Blitzcrank
Vex



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 16s
11ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona



Shen



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 11s
11ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Aurora
Rammus



Corki



Karma
Robot
Riven


Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Pyke
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Aurora
Kai'Sa



Karma
Sona



Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 5s
17ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Illaoi

Ornn
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 17s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Ezreal
Gnar



Jax
Samira
Ornn


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 55s
24ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 37s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 50s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi


Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 15s
28ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Samira
Nunu & Willump
LeBlanc

Blitzcrank



Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal



Cho'Gath



Pantheon



Maokai



Tahm Kench
Jhin


Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 21s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai
Urgot
Riven
Fiora



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 34s
28ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser
Rammus

Kindred



Master Yi



Bard



Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump

Bard
Jhin


Blitzcrank
























































