544
롤악귀이종호 #KR1
TFT hạng #85356
-3032
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
64 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:66 - B:60
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
36%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 16
[36%]
Hạng trung bình
4.84
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%5 T - B 10
46.67%7 T - B 8
50.00%7 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
6
2
5
2
4
5
1
8
8
7
7
6
6
5
1
2
7
1
7
3
8
6
4
Hạng 5
Xếp Hạng
21ph trước
Giai đoạn 6-1
37ph 0s
21ph trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
59ph trước
Giai đoạn 5-5
37ph 27s
59ph trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-2
38ph 0s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 49s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 37s
15g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump


Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
16g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven


Tahm Kench



Blitzcrank


Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 9s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Maokai



Rhaast



Kindred



Tahm Kench



Shen

Graves

Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 44s
18g trước
Xếp Hạng
Gragas
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump
Bard



Sona

Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 16s
19g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank



Sona



Graves



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 4-5
33ph 44s
19g trước
Xếp Hạng
Briar


Aatrox
Jinx

Akali
Illaoi


Nunu & Willump
Morgana



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 13s
20g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Leona
Jax



Meepsie
Illaoi
Tahm Kench
Bard

Blitzcrank



Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 43s
21g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke

Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot


Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank

Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven



Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora

Fiora
Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves





































