롤로노아 김규리#KR1
516
롤로노아 김규리 #KR1
TFT hạng #949710
-19617

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
42.86%3 T - B 4
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
2
7
1
3
8
5
8
3
1
2
2
7
1
8
5
4
8
6
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 7s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo
Lissandra
Akali
Meepsie
Morgana
Graves
Zed
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
37ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 43s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
32ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-5
42ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
34ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux
Swain
Annie
Fiddlesticks
Shyvana
Sylas
Tibbers
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux
Swain
Annie
Fiddlesticks
Shyvana
Sylas
Tibbers
Hạng 7
Giai đoạn 3-7
32ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sona
Caitlyn
Kog'Maw
Ahri
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux
Swain
Annie
Fiddlesticks
Shyvana
Sylas
Tibbers
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
35ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Neeko
Kobuko & Yuumi
Taric
Lux
Swain
Fiddlesticks
Shyvana
Sylas
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
40ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz
Sylas
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
35ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Neeko
Poppy
Kennen
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Neeko
Kobuko & Yuumi
Taric
Fizz
Swain
Annie
Tibbers