록리베이베#KR1
78
록리베이베 #KR1
TFT hạng #559951
-10502

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
41.67%5 T - B 7
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
7
1
4
4
4
6
1
1
7
5
4
3
6
6
5
7
1
2
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
38ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Jhin
Sona
Vex
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
31ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Vex
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Jhin
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Jhin
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 36s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Gnar
Xin Zhao
Dr. Mundo
Shen
Swain
Leona
Volibear
Braum
Lee Sin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Xayah
Shen
Ahri
Neeko
Jinx
Yuumi
Poppy
Seraphine
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 30s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Zac
Aatrox
Jhin
Vi
Malzahar
Udyr
K'Sante
Sett
Varus
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
LeBlanc
Jhin
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rhaast
Karma
LeBlanc
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
LeBlanc
Bard
Jhin
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Jhin
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-1
36ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kobuko
Dr. Mundo
Shen
Udyr
Yasuo
Ryze
Sett
Volibear
Poppy
Braum
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 21s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Aatrox
Vi
Janna
Swain
Udyr
Ashe
Sett
Lee Sin
Zyra
Hạng 6
Giai đoạn 4-5
38ph 13s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox
Sivir
Malphite
Shen
Janna
Ziggs
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
32ph 38s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Zac
Jhin
Shen
Malzahar
Jayce
Udyr
Neeko
K'Sante
Sett
Braum
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
29ph 12s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Dr. Mundo
Janna
Malzahar
Udyr
K'Sante
Sett
Jarvan IV
Volibear
Lee Sin
Varus
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
39ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Jax
Meepsie
Mordekaiser
Kai'Sa
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
36ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Sona
Shen