99
로드킬 #1483
TFT hạng #1051329
-2194
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
89 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
60.00%3 T - B 2
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
4
5
8
6
6
2
1
8
6
2
1
6
3
8
5
5
5
6
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas

Maokai
Urgot



Tahm Kench



Blitzcrank


Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Nami


Jhin



Sona

Graves
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie


Fizz


Rammus
Corki



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx


Gnar


Samira
Lulu
Diana



Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Bel'Veth
Milio
Meepsie
Urgot
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 53s
21ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon

Jax



Lulu



Nami
Nunu & Willump


Xayah


Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 54s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn


Nami
Bard


Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 1s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar


Meepsie
Fizz



Rammus



Corki
Bard

Blitzcrank


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 32s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar
Meepsie



Fizz
Corki



Bard


Blitzcrank


Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 38s
27ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Ezreal
Milio

Pantheon

Samira
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 28s
27ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Morgana

Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-5
29ph 50s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Miss Fortune

Aurora
Kai'Sa



Karma

Nami
Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Sion
Xin Zhao
Poppy

Vayne



Garen



Lux


Ornn
Lucian & Senna


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Nautilus



Draven



Darius
LeBlanc

Ambessa


Zilean



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Briar

Nautilus



Draven



Darius



LeBlanc

Ambessa



Swain
Ornn

Kindred
Shyvana
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-7
34ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Sion
Ekko
Sejuani
Ngộ Không
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi

Ekko
Jinx


Leona
Dr. Mundo



Warwick


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 42s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Jinx



Dr. Mundo
Singed



Warwick


Azir
Ziggs
Xerath
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank

Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo
Warwick



Annie


Tibbers
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate
Neeko
Graves

Nautilus

Gangplank



Leona

Miss Fortune
Fizz































































