2
레이어앤코 #layer
TFT hạng #435706
-2714
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
29 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
44%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 14
[44%]
Hạng trung bình
4.84
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
58.33%7 T - B 5
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
7
7
4
8
4
5
2
7
8
7
1
7
1
5
4
2
4
6
7
1
2
5
3
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
43ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Diana



Ornn
Fiddlesticks
Ezreal



Kha'Zix



Alune
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Kayle
Leona

Akali

Varus



Sejuani
Ornn


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Karma


Yunara
Yorick
Sett



Diana
Fiddlesticks
Alune



Ivern
Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Camille



Leona
Varus


Kayle
Akali


Sejuani
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 51s
11ng trước
Xếp Hạng
Hecarim


Veigar


Xayah
LeBlanc
Ornn
Amumu

Ezreal



Alistar
Gnar



Nidalee
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 0s
14ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug


Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Kobuko
Veigar
Rammus


Tristana
Morgana


Sett
Lillia


Gnar



Kennen
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 3s
16ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Sett



Lillia
Ahri



Gnar

Ashe


Alune
Sivir


Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 13s
16ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir

Soraka



Malphite



Fiddlesticks
Amumu
Kennen


Ivern
Zyra



Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 30s
19ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ
Cua Kỳ Cục
Người Đá
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 21s
21ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Ornn
Alistar
Hecarim



Quái Đá Krug
LeBlanc
Ivern
Amumu
Ezreal


Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 51s
24ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Ornn



Alistar
Leona
Hecarim
Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 23s
25ng trước
Xếp Hạng
Elise

Leona
Kayle



Ornn



Rakan
Xayah



LeBlanc
Sejuani
Varus
Aphelios
Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 18s
25ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Sejuani



Xayah



Hecarim
Leona
Ornn


Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 46s
26ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal



Amumu

Draven



Taric
Ivern
Gnar
Maokai



Kennen



Lux

Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 46s
26ng trước
Xếp Hạng
Karma

Sỏi
Quái Đá Krug
Ahri



Người Đá


Morgana


Sett



Lillia
Ivern
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 55s
26ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Ezreal


Draven



Kennen



Taric
Gnar
Maokai


Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-2
43ph 54s
26ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Rakan


Kayle



Leona



Xayah



Sejuani
Hecarim
Aphelios
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 50s
29ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug
Cassiopeia
Sett



Ahri



Alune



Người Đá
Taric
Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 57s
29ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks
Yunara
Ahri


Sett



Ezreal


Soraka



Gnar































