1
레모나 #0000
TFT hạng #479766
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
75 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
40.00%2 T - B 3
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
1
8
7
1
1
4
2
8
4
8
3
6
3
6
7
7
7
2
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 38s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 49s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser


Kai'Sa
Rammus



Karma



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon
Nami



Nunu & Willump

Riven



Tahm Kench
Blitzcrank



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 8s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 19s
25ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser

Lulu
Nunu & Willump

Riven



Xayah



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 48s
25ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Rhaast



Nami
Bard


Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 47s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar

Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven


Bard



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 54s
26ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Rammus
Corki



Robot
Riven



Bard


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 40s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo

Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 41s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks

Baron Nashor



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
41ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Braum
T-Hex



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
Ngộ Không
Volibear



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Jhin



Poppy
Ahri
Vayne
Garen



Zaahen



Galio

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo



Ngộ Không



Volibear


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick



Loris



Gwen



Seraphine
Braum



Kalista



Shyvana



Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Nautilus
Gwen
Seraphine

Braum
Kalista



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ahri
Garen
Lux



Seraphine


Swain
Annie

Shyvana
Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven
Sejuani

Swain
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Anivia


Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Swain
Ornn

Galio



























































