25
렁 은 #222
TFT hạng #48762
-3200
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
36 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:78 - B:59
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
60.00%9 T - B 6
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
4
2
8
1
1
3
7
4
5
2
6
3
4
5
6
5
4
6
Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 43s
3g trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie



Illaoi



Aurora
Rammus

Karma
Robot
Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 26s
4g trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora
Rammus



Karma


Robot
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 14s
4g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate

Talon
Akali

Jax



Maokai
Kindred

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-4
36ph 10s
5g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie



Pantheon



Rhaast
Robot
Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 8s
6g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie



Pantheon

Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 7-2
41ph 9s
18g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie
Pantheon



Nami
Riven


Morgana



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
19g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Riven

Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 47s
20g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Meepsie



Pantheon
Rhaast
Riven



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 35s
20g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Riven

Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 39s
21g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie



Pantheon



Rhaast
Riven

Hạng 5
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
22g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Pantheon



Karma
Robot
Master Yi



Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai

Urgot
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Meepsie
Pantheon
Rhaast
Riven



Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank



Shen
Graves
Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot


Ornn



Diana
Rhaast
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Riven

Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Nami
Riven


Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast










































