22
럴킹찍찍 #2010
TFT hạng #1020448
-216763
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
31 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
66.67%2 T - B 1
33.33%1 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
3
1
6
5
2
5
7
4
4
6
3
8
3
6
1
1
1
2
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-1
32ph 47s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Teemo
Ezreal
Gwen
Meepsie
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 36s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Pyke
Gragas
Mordekaiser
Viktor



Master Yi



Morgana



Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 9s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 34s
20ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Karma



Aurelion Sol



Robot



Robot
Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 33s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Rek'Sai


Bel'Veth



Gwen



Ornn
Nami



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Gwen



Mordekaiser
Illaoi


Nami



Nunu & Willump

Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Jhin
Blitzcrank

Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 19s
1th trước
Thường
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth


Gwen
Fizz
Samira
Nami



Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-6
28ph 4s
1th trước
Thường
Pyke
Gragas
Viktor



Ornn


Robot



Master Yi
Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie
Fizz



Rammus



Corki

Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Urgot



Aurelion Sol



Robot

Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser


Illaoi
Kai'Sa



Karma



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 50s
1th trước
Thường
Poppy
Twisted Fate



Talon

Jax



Fizz
Ornn
Rhaast
Rammus


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath
Malzahar


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa
Fiddlesticks
Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 58s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV
Neeko



Sejuani
Lux



Swain


Annie



Azir
Sylas



Tibbers



Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 57s
1th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tristana
Tristana
Brand



Yasuo

Braum
Shyvana
Tryndamere



Talon
Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
1th trước
Giai đoạn 5-5
23ph 22s
1th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Shen


Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen



Ngộ Không



Ngộ Không
Yone



Yunara



Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
1th trước
Giai đoạn 3-2
8ph 25s
1th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Briar



Viego
Qiyana

Neeko
Milio


Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
1th trước
Giai đoạn 3-2
9ph 37s
1th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Qiyana

Neeko
Ekko



Milio



Milio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick

Gwen
Braum



Kalista



Kalista

Ornn
Thresh



Thresh























































