441
랭킹4위 #KR1
TFT hạng #1109684
-1850
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
86 ĐNG
14% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
20%
Tỷ lệ Top 4
4 T - B 16
[20%]
Hạng trung bình
6.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
42.86%3 T - B 4
14.29%1 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
5
1
4
8
8
8
8
5
5
8
8
8
3
5
8
8
7
8
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-2
32ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Mordekaiser
Miss Fortune
Urgot
Viktor

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa


Urgot

Karma
Xayah



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Zoe

Mordekaiser



Pantheon


Urgot
Viktor
Aurelion Sol



LeBlanc


Hạng Nhất
Thường
10ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 33s
10ng trước
Thường
Bel'Veth
Pantheon
Miss Fortune
Maokai


Urgot
Diana


Kindred



Tahm Kench


Hạng Tư
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 12s
10ng trước
Thường
Ezreal
Gnar
Pantheon
Maokai
Urgot
Samira

Ornn



Xayah



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 3-6
40ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Gragas
Illaoi
Aurora
Aurora
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 57s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Milio
Miss Fortune
Ornn



Rhaast
Kindred



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 3-2
32ph 35s
11ng trước
Xếp Hạng
Kai'Sa
Rhaast



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Maokai



Diana
Rammus
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 18s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Akali


Maokai
Ornn



Rhaast



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Fizz



Kai'Sa
Karma
Riven
Tahm Kench

Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 3s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pantheon
Maokai
Urgot
Samira

Karma

Robot
Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gnar
Samira

Karma
LeBlanc



Vex

Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 19s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Fizz
Kai'Sa

Karma



Nami
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 11s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen
Fizz



Samira
Ornn



Nami

Jhin



Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 36s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Gwen

Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma


Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-2
34ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Viego


Teemo
Yorick
Gwen
Yunara
Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 45s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Brand



Twisted Fate
Nautilus



Lulu
Annie
Veigar


Sejuani
Aurelion Sol



Hạng 7
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 4s
3th trước
Thường
Tristana
Graves
Xin Zhao
Nautilus
Jinx



Loris


Miss Fortune



Braum



Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 52s
3th trước
Thường
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy



Kennen

Veigar



Fizz








































