485
래 노 #1111
TFT hạng #984671
-31
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
5
3
4
8
4
5
3
6
2
2
4
4
4
5
4
2
8
7
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred

Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon



Maokai
Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 17s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 30s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 44s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio

Pantheon


Maokai


Lulu



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon
Gnar



Jax

Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Fizz
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser

Rhaast



Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 32s
1th trước
Thường
Aphelios



Neeko



Vi


Bard



Loris
Taric
Swain

Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 58s
1th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath


Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana

Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 58s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kennen



Veigar



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi

Kennen



Fizz



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 34s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Poppy
Garen



Garen
Garen
Lux



Swain

Galio






































































