274
람다맥스 #12345
TFT hạng #648230
-41817
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
22 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạch Kim II
36 ĐNG
66% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:11
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
57.14%8 T - B 6
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
2
1
5
6
8
1
8
3
4
4
5
1
4
2
2
6
2
7
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai



Kai'Sa


Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas
Milio



Pantheon
Maokai


Kai'Sa
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Kindred
Riven


Tahm Kench


Hạng Nhất
Thường
8ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 39s
8ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Blitzcrank
Shen
Hạng 5
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 36s
8ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast


Hạng 6
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 38s
8ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma



Robot

Nunu & Willump



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Graves


Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Riven



Tahm Kench



Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas



Miss Fortune



Maokai



Viktor

Ornn

LeBlanc



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 2s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast
Kindred



Tahm Kench



Fiora


Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Nami



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 9s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio

Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 24s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa


Karma
Robot



Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 39s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon



Maokai



Kai'Sa



Riven



Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio

Corki



Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax



Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 39s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon

Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench
Shen
Hạng 6
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 5s
10ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa
Rammus
Karma
Shen
Hạng Nhì
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 12s
11ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai


Kai'Sa


Riven



Tahm Kench
Hạng 7
Thường
11ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 16s
11ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump



Sona

Bia & Bayin


































