1
라파라 #000
TFT hạng #683650
-26267
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
1 ĐNG
70% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%8 T - B 2
77.78%7 T - B 2
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
4
8
1
6
3
4
2
3
5
1
2
3
5
6
1
3
3
4
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Zoe
Mordekaiser


Illaoi
Nami
Nunu & Willump
LeBlanc



Tahm Kench


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 46s
26ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Shen



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 3s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali

Aurora


Maokai
Urgot



Rhaast



Robot



Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 45s
26ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Illaoi



Aurora
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai


Urgot



Rhaast



Aurelion Sol

Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 3s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Akali



Maokai


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Sona
Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
27ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 54s
27ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Blitzcrank
Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 19s
27ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank
Vex



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick



Loris
Gwen
Seraphine
Braum



Kalista



Ornn



Lucian & Senna
Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris


Gwen
Seraphine
Kalista



Ornn



Fiddlesticks
Thresh


Thresh
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine


Braum



Kalista



Ornn



Fiddlesticks

Thresh


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Braum



Kalista



Ornn



Fiddlesticks


Lucian & Senna
Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen



Seraphine



Braum

Kalista



Ornn



Fiddlesticks



Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Kobuko & Yuumi

Kennen


Veigar



Fizz



Annie



Ziggs


Tibbers
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick

Nautilus
Loris
Gwen
Seraphine
Braum



Kalista



Thresh



Thresh
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine

Braum



Kalista



Ornn



Fiddlesticks


Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Loris
Seraphine
Braum
Ornn



Fiddlesticks



Lucian & Senna


Shyvana



T-Hex



Mel



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Sejuani

Lissandra
Braum



Azir

Volibear



Mel


Xerath



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Malzahar



Leona

Taric



Seraphine



Zilean
































































