70
라면양말 #FCB
TFT hạng #745785
-7732
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
0 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
57.14%4 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
8
1
7
5
7
3
5
2
1
8
2
7
4
5
8
5
3
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Pantheon

Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Sona


Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 14s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 5s
17ng trước
Xếp Hạng
Talon



Jax
Lulu
Rammus

Nunu & Willump

Riven


Xayah


Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank

Shen
Graves



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 10s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn


Aatrox



Jax
Ornn
Rammus


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 59s
21ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie
Viktor

Karma



Master Yi


Tahm Kench



Vex

Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 29s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 39s
22ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Karma



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 10s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 42s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 9s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth


Akali


Kai'Sa
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate

Talon



Gwen
Jax



Ornn


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Leona
Gnar
Meepsie
Fizz

Rammus
Corki


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox


Jax
Ornn
Rammus



Corki
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Ashe
Yorick


Nautilus

Gwen



Braum
Kalista

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko


Milio


Ambessa
Lux

Nidalee


Swain
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Brock



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Ngộ Không



Bel'Veth
Yone



Fiddlesticks

Sett



Aatrox



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 56s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko



Vi

Ekko



Dr. Mundo
Seraphine


Singed
















































































