13
라리코 #KR1
TFT hạng #1048931
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
17 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
28.57%2 T - B 5
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
7
6
2
8
6
3
4
3
7
4
8
5
6
6
3
2
1
2
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 9s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Gwen



Meepsie

Rammus



Corki



Nami



Xayah
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Kai'Sa


Rammus



Corki



Karma



Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Jax
Pantheon



Corki


Nami



Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Meepsie

Samira
Ornn



Rammus
Corki
Xayah



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Leona



Gnar
Mordekaiser
Illaoi
Samira



Nunu & Willump



Riven


Xayah



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
31ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx

Gragas
Gwen
Illaoi

Maokai



Xayah


Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali

Maokai
Corki

Kindred



Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus

Bel'Veth
Akali


Gwen



Samira



Ornn



Nami
LeBlanc

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen



Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa



Karma



Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Fizz

Maokai



Kai'Sa



Urgot



Aurelion Sol



Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar



Pantheon
Miss Fortune



Maokai



Urgot


Lulu


Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal

Rek'Sai
Bel'Veth


Milio



Pantheon
Illaoi


Nunu & Willump



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Gwen



Jax

Fizz



Kai'Sa

Ornn


Riven



Vex


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath

Akali
Mordekaiser



Maokai
Kai'Sa


Kindred



Karma


Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-1
30ph 31s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Rek'Sai



Nautilus
Malzahar
Ambessa



Nasus



Ornn

Azir



Mel


Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 38s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Rumble



Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi


Kennen


Fizz



Zilean
Shyvana
Ziggs



Hạng Ba
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 54s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Zed
Pyke

Akali
Kennen
Darius



Tryndamere



Olaf

Shen
Samira



Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Maokai
Maokai
Vi



Nunu & Willump
Shyvana



Olaf



Cho'Gath


Ornn



Swain
Hạng Nhất
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 59s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tahm Kench


Vi



Nunu & Willump
Shyvana



Olaf



Cho'Gath
Ornn

Sett



Swain
Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 40s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Maokai
Vi



Nunu & Willump



Shyvana



Olaf



Cho'Gath


Cho'Gath
Sett




















































