205
띨 냥 이 #KR1
TFT hạng #929688
-241147
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
71 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
50.00%2 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
2
6
4
5
6
6
2
5
3
7
7
1
7
7
7
3
5
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 56s
24ng trước
Xếp Hạng
Leona


Pyke
Gragas
Zoe



Mordekaiser



Viktor
Master Yi



LeBlanc


Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra



Meepsie
Illaoi


Aurora



Robot

Nami

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 5s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Vex



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 20s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar
Meepsie
Aurora



LeBlanc
Tahm Kench



Tahm Kench



Bard


Fiora

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 54s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie



Illaoi



Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 23s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth



Jinx



Zoe
Miss Fortune



Ornn



Diana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio

Pantheon
Lulu
Nunu & Willump



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Urgot



Viktor



Rammus



Aurelion Sol
Master Yi



Sona

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gwen
Milio
Pantheon
Nami
Riven



Jhin
Blitzcrank



Morgana


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Leona



Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx



Zoe



Illaoi
Diana


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe
Mordekaiser


Miss Fortune
Viktor
Rhaast



Aurelion Sol

Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Maokai
Urgot



Kindred
Tahm Kench
Vex



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Akali



Maokai



Urgot



Aurelion Sol



Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves
Nautilus
Gangplank



Jinx



Miss Fortune


Ngộ Không

Fizz
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves


Nautilus
Gangplank



Kobuko & Yuumi


Miss Fortune

Fizz



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz
Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Vayne



Garen
Lux



Galio

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz
Ziggs





















































