띠모야달려#KR2
572
띠모야달려 #KR2
TFT hạng #504252
-1785

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.83
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%8 T - B 12
52.94%9 T - B 8
46.67%7 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
6
5
7
8
2
6
6
6
8
1
5
4
4
4
5
7
5
4
6
5
5
7
1
2
6
3
5
4
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi
Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
42ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Tristana
Kobuko
Veigar
Teemo
Shen
Rammus
Fiddlesticks
Lillia
Sett
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
39ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá
Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
38ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Kayle
Leona
Diana
Fiddlesticks
Aphelios
Ahri
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
39ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn
LeBlanc
Alistar
Xayah
Hecarim
Ornn
Aphelios
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
41ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Chim Mẹ
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 42s
6ng trước
Xếp Hạng
Diana
Sejuani
Leona
Kayle
Fiddlesticks
Aphelios
Rammus
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
38ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Chim Mẹ
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Quái Đá Krug
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
37ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Người Đá
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
40ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Diana
Leona
Sejuani
Kayle
Rammus
Aphelios
Fiddlesticks
Lillia
Alune
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
39ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Teemo
Rammus
Shen
Fiddlesticks
Lillia
Tristana
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 57s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Teemo
Shen
Fiddlesticks
Rammus
Lillia
Tristana
Người Đá
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Teemo
Veigar
Fiddlesticks
Rammus
Tristana
Rengar
Lillia
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 2s
9ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar
Fiddlesticks
Tristana
Teemo
Rammus
Malphite
Gnar
Soraka
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Sejuani
Kayle
Leona
Diana
Aphelios
Lillia
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
36ph 25s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Shen
Veigar
Kobuko
Rammus
Tristana
Fiddlesticks
Tristana
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 31s
9ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
LeBlanc
Xayah
Hecarim
Ezreal
Amumu
Gnar
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Sỏi
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi