196
띠 모 #2439
TFT hạng #53967
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
53.85%7 T - B 6
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
1
6
7
2
7
1
2
2
5
3
8
4
1
4
8
7
2
5
3
2
6
5
6
8
2
8
5
2




