684
뜨거운약속 #KR1
TFT hạng #623980
-4682
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
4 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
40.00%2 T - B 3
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
4
6
7
3
2
3
8
3
3
5
3
2
8
6
3
2
4
7
Hạng 6
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-3
41ph 14s
23g trước
Xếp Hạng
Kobuko
Tristana



Veigar



Teemo
Rammus
Lux



Alune



Người Đá


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
41ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Mầm Non

Sỏi
Cóc Thành Tinh
Amumu
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 20s
1ng trước
Thường
Akali



Varus
Shen

Amumu



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Warwick
Kennen



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Cua Kỳ Cục
Sỏi
Quái Đá Krug



Chim Mẹ
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Warwick
Veigar



Rek'Sai



Karma
Camille
Azir



Chim Mẹ
Tristana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yunara
Yorick
Master Yi
Ashe



Sett



Ahri



Gnar

Sivir



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh



Sỏi


Mầm Non
Người Đá



Quái Đá Krug
Chim Mẹ
Gnar


Sói Hắc Ám
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Mầm Non



Cua Kỳ Cục
Sỏi



Bụi Gai Đỏ
Chim Mẹ

Maokai
Người Đá



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục


Mầm Non


Sỏi

Cóc Thành Tinh
Bụi Gai Đỏ


Amumu
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Camille
Caitlyn
Cassiopeia



Elise



Diana



Soraka
Morgana



Ahri

Hạng Ba
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 55s
1ng trước
Thường
Amumu
Rồng Ngàn Tuổi



Rồng Ngàn Tuổi
Gnar
Alune
Hạng 5
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 14s
1ng trước
Thường
Master Yi



Karma
Yunara



Yorick

Azir
Maokai



Soraka
Fiddlesticks
Hạng Ba
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 34s
7th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Nautilus
Loris
Gwen
Kalista



Yunara

Ornn
Thresh



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 59s
8th trước
Xếp Hạng
Rumble



Neeko
Vi
Poppy
Sejuani



Kennen



Garen
Lux



Shyvana

Hạng 8
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 16s
8th trước
Xếp Hạng
Rumble

Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen
Veigar


Fizz



Hạng 6
Thường
8th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 54s
8th trước
Thường
Sion



Draven



Darius
LeBlanc



Dr. Mundo

Ambessa
Lissandra

Swain
Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 17s
8th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Illaoi
Graves


Nautilus

Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Fiddlesticks



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 11s
8th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Qiyana

Neeko
Sejuani
Milio



Lissandra
Nidalee



Skarner



Swain



Brock



Hạng Tư
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 44s
8th trước
Xếp Hạng
Qiyana



Neeko


Bard
Sejuani



Milio
Lissandra
Nidalee



Annie
Hạng 7
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 9s
8th trước
Xếp Hạng
Qiyana



Neeko

Neeko
Bard

Sejuani
Milio
Nidalee
















































