뚀 비#0002
90
뚀 비 #0002
TFT hạng #658834
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%10 T - B 6
43.75%7 T - B 9
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
2
5
4
8
8
4
2
5
4
5
4
7
8
2
4
5
1
7
5
5
2
5
7
2
3
3
3
5