1
똥원조 #KR1
TFT hạng #994685
-294289
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
8 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
80.00%4 T - B 1
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
6
8
3
1
7
3
7
7
8
2
8
2
5
1
8
1
2
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 52s
12g trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio

Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora

Morgana

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Jax

Meepsie

Samira



Ornn


Rhaast
Nunu & Willump


Xayah


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Nasus
Gwen

Jax
Ornn
Nami



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon



Gwen

Jax



Ornn



Nunu & Willump
Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon



Maokai



Riven


Tahm Kench
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Orianna
Poppy
Loris



Vayne
Garen


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth



Swain

Shyvana
Aatrox


Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 15s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV


Sona
Xin Zhao



Orianna
Loris
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin
Yasuo


Xin Zhao
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar


Fizz


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz


Swain

Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Orianna


Poppy
Loris


Vayne
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain
Volibear
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath

Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 56s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko


Vi
Ekko



Seraphine



Singed
Swain
Fiddlesticks

Shyvana


Ziggs



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen
Sion


Gangplank
Draven



LeBlanc
Ambessa



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Briar



Sion


Gangplank
Draven



LeBlanc

Ambessa



Swain



Mel



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kennen



Veigar



Fizz

Ornn

Ziggs


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kennen


Veigar


Fizz











































































