똥 제작사#KR1
352
똥 제작사 #KR1
TFT hạng #581658
-24818

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
7
1
1
3
8
4
3
7
8
5
1
3
1
2
3
5
2
8
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Shen
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Rhaast
Blitzcrank
Sona
Vex
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gnar
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
34ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Aurora
Viktor
Karma
Aurelion Sol
Robot
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Fiora
Vex
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
40ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Pantheon
Lulu
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax
Maokai
Riven
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 41s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Xin Zhao
Dr. Mundo
Shen
Viego
Samira
Sett
Volibear
Braum
Yone
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 18s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Garen
Rakan
Kobuko
Caitlyn
Jayce
K'Sante
Leona
Yuumi
Varus
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Xayah
Ahri
Neeko
Jinx
K'Sante
Poppy
Seraphine
Varus
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Aatrox
Kai'Sa
Gangplank
Udyr
Viego
Ashe
Gwen
Yone
Ashe
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 33s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Sivir
Malphite
Shen
Janna
Ziggs
Ryze
Jarvan IV
Twisted Fate
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Xayah
Ahri
Neeko
Jinx
K'Sante
Poppy
Seraphine
Varus
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
31ph 42s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Naafiri
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Malzahar
Malzahar
K'Sante
Sett
Sett
Varus